| Giáo dục quốc phòng | |
| Tin học đại cương {Word, Excel, PowerPoint, Internet} | 3 |
| Toán A1 | 3 |
| Nhập môn ngành Kỹ thuật Cơ khí | 2 |
| Hình họa - Vẽ kỹ thuật | 4 |
| Kỹ thuật điện | 3 |
| Thực tập cơ khí tổng quát | 1 |
| Kỹ thuật đo lường cơ khí | 3 |
| Ngoại ngữ 1 | 2 |
| TỔNG CỘNG HỌC KỲ 1 |
21 |
| Ngoại ngữ 2 | 2 |
| Toán A2 | 4 |
| Thực tập Trang bị điện | 2 |
| Vật lý đại cương {CĐĐT 2020} | 2 |
| CAD trong kỹ thuật | 3 |
| Thực tập Điện cơ bản | 1 |
| Cơ sở công nghệ chế tạo máy | 4 |
| TỔNG CỘNG HỌC KỲ 2 |
18 |
| Giáo dục thể chất 1 | |
| Ngoại ngữ 3 | 2 |
| Công nghệ kim loại | 3 |
| Thực tập Kỹ thuật Đo lường - Cảm biến | 2 |
| Nguyên lý - Chi tiết máy | 4 |
| Thực tập Kỹ thuật Hàn | 2 |
| Cơ kỹ thuật | 3 |
| Công nghệ Khí nén - Thủy lực | 4 |
| TỔNG CỘNG HỌC KỲ 3 |
20 |
| Giáo dục thể chất 2 | |
| Triết học Mác - Lênin | 3 |
| Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 |
| Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 |
| Ngoại ngữ 4 | 3 |
| Thực tập Máy công cụ | 2 |
| Sức bền vật liệu | 3 |
| Công nghệ chế tạo máy | 3 |
| Môn tự chọn (chọn 1 trong 2 môn) |
| Các phương pháp gia công đặc biệt | 2 |
| Công nghệ bảo vệ vật liệu | 2 |
| TỔNG CỘNG HỌC KỲ 4 |
20 |
| Giáo dục thể chất 3 | |
| Cơ sở nhiệt kỹ thuật | 2 |
| Pháp luật đại cương | 2 |
| Công nghệ CAD/CAM/CNC | 3 |
| Thực tập Công nghệ CAD/CAM/CNC | 2 |
| Ngoại ngữ 5 | 3 |
| Đồ án Thiết kế máy | 3 |
| Môn tự chọn (chọn 1 trong 2 môn) |
| Kaizen-TPM | 3 |
| Trí tuệ nhân tạo trong Kỹ thuật và Quản lý Công nghiệp | 3 |
| TỔNG CỘNG HỌC KỲ 5 |
18 |
| Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 |
| Thực tập Công nghệ CAD/CAM/CNC nâng cao | 2 |
| Hệ thống điều khiển PLC | 3 |
| Bảo trì công nghiệp | 3 |
| CAD trong kỹ thuật nâng cao | 3 |
| Ngoại ngữ 6 | 3 |
| Môn tự chọn (chọn 1 trong 2 môn) |
| Mô hình hóa và mô phỏng hệ thống cơ khí | 3 |
| Quản lý dự án Cơ khí | 3 |
| TỔNG CỘNG HỌC KỲ 6 |
19 |
| Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 |
| Kỹ thuật lập dự án | 2 |
| Đồ án công nghệ | 3 |
| Thiết kế Khuôn mẫu | 3 |
| Thực tập Máy công cụ nâng cao | 3 |
| Thiết kế và Chế tạo Đồ gá | 3 |
| Học kỳ thực tập 1 | |
| Môn tự chọn (chọn 1 trong 2 môn) |
| Xác suất thống kê ứng dụng | 3 |
| Quản lý Chất lượng | 3 |
| TỔNG CỘNG HỌC KỲ 7 |
22 |
| Học kỳ thực tập 2 | 4 |
| Tốt nghiệp | 10 |
| TỔNG CỘNG HỌC KỲ 8 |
14 |
| TỔNG CỘNG TOÀN KHÓA |
152 |